B20:25
I finally understood what 'positioning' means — it's how a product sits in the market.
Cuối cùng tôi cũng hiểu 'positioning' nghĩa là gì — đó là vị trí của sản phẩm trên thị trường.
For our new app, we defined the target audience as young professionals who work remotely.
Với ứng dụng mới, chúng tôi xác định đối tượng mục tiêu là các chuyên gia trẻ làm việc từ xa.
Our USP, or unique selling point, was the app's one-click time tracking feature.
USP, hay điểm bán hàng độc đáo, là tính năng theo dõi thời gian chỉ bằng một cú nhấp chuột.
We crafted messaging that highlighted speed and simplicity.
Chúng tôi xây dựng thông điệp nhấn mạnh vào tốc độ và sự đơn giản.
Every landing page ended with a strong call to action: 'Start your free trial.'
Mọi trang đích đều kết thúc bằng lời kêu gọi hành động mạnh mẽ: 'Bắt đầu dùng thử miễn phí.'
Now I see how these terms connect — positioning guides messaging, which drives the call to action.
Giờ tôi thấy các thuật ngữ này liên kết với nhau thế nào — định vị hướng dẫn thông điệp, thông điệp thúc đẩy lời kêu gọi hành động.
LI
Learning Marketing Terms on the Job
by @linhdaily