B10:34
I remember my hands were shaking.
Tôi nhớ tay mình đã run.
I stood at a bus stop in a new city.
Tôi đứng ở trạm xe buýt ở một thành phố mới.
A tourist asked me for directions.
Một du khách hỏi tôi đường đi.
My English class felt far away.
Lớp học tiếng Anh của tôi bỗng xa xôi.
I opened my mouth and words came out.
Tôi mở miệng và những từ ngữ thoát ra.
They were not perfect, but they worked.
Chúng không hoàn hảo, nhưng có hiệu quả.
The tourist smiled and said thank you.
Du khách mỉm cười và nói cảm ơn.
That small success gave me courage.
Thành công nhỏ đó cho tôi can đảm.
Lately I seek chances to practice again.
Gần đây tôi tìm cơ hội để luyện tập lại.
Each conversation is a step forward.
Mỗi cuộc trò chuyện là một bước tiến.
I still feel nervous, but now I try.
Tôi vẫn lo lắng, nhưng bây giờ tôi cố gắng.
I am building a bridge, word by word.
Tôi đang xây một cây cầu, từng chữ một.
The first time I spoke English to a stranger
by @van_notes