A2–B10:29
My colleague looked worried when I showed the numbers.
Đồng nghiệp tôi trông lo lắng khi tôi đưa ra các con số.
She said budgets make her head spin.
Cô ấy nói ngân sách làm cô ấy đau đầu.
I put the spreadsheet aside.
Tôi đặt bảng tính sang một bên.
Think of it like a weekly shopping list.
Hãy nghĩ nó như một danh sách mua sắm hàng tuần.
The part that matters here is just one line.
Phần quan trọng ở đây chỉ là một dòng.
We have this much to spend on supplies.
Chúng ta có ngần này để chi cho vật tư.
In plain terms, this means we can buy 10 boxes.
Nói đơn giản, điều này có nghĩa là chúng ta mua được 10 hộp.
Her face relaxed.
Mặt cô ấy giãn ra.
She asked if we could order next week.
Cô ấy hỏi liệu chúng ta có thể đặt hàng vào tuần sau không.
I said yes, and that felt good.
Tôi nói có, và điều đó thật dễ chịu.
How I explained a budget to a stressed colleague
by @maivoice